

Má phanh LEXUS Ux300H 2025-2026 WEMAN AS84498
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| 044660E060 | 0446633230 | 0446648160 | 044660E070 | 0446602370 |
| 0446602380 | 0446606230 | 0446610010 | 0446610011 | 0446633220 |
| 0446642080 | TOYOTA (GAC) : 0446606230 | TOYOTA (GAC) : 0446633250 |
Mã khác
| ABE:C22044ABE | ADVICS:A2N287 | AISIN:BPTO2015 | AKEBONO:AN947K | AKRON-MALO:1051190 |
| AKRON-MALO:1051213 | ANDEL:182262 | APEC:PAD2307 | ASHIKA:5102234 | ASHUKIBYPALIDIUM:T11473 |
| ASHUKIBYPALIDIUM:T11477 | ATE:13046056932 | ATE:LD5693 | ATE-APAC:13046556932 | ATE-APAC:13046612252 |
| BENDIX:511408 | BENDIX:DB2469EV | BENDIX:DB2469GCT | BENDIX:DB24694WD | BENDIXBRAKING:BPD1892 |
| BLUEPRINT:ADT342220 | BLUEPRINT:ADT342227 | BOSCH:0986T11313 | BOSCH:0986424840 | BOSCH:0986424912 |
| BOSCH:0986424927 | BOSCH:BE1879 | BOSCH:BE1879H | BRAKEENGINEERING:PA2199 | BRAXIS:AA0733 |
| BRAXIS:AB0642 | BREMBO:P83160 | BREMBO:P83160N | BREMBO:P83160NX | BREMBO:P83201 |
| BREMBO:P83201N | BREMSI:BP3705 | CAR:PNT0222 | CIFAM:82210890 | COMLINE:ADB02430 |
| COMLINE:CBP02430 | DANAHER:ADP0668 | DBAAUSTRALIA:DB2419SS | DBAAUSTRALIA:DB2419SSEV | DBAAUSTRALIA:DB2469SS |
| DELPHI:LP3379 | DELPHI:LP3392 | DELPHI:LP3392ND19B1 | DENCKERMANN:B111480 | DON:PCP1907 |
| EBCBRAKES:DPX3080 | EUROBRAKE:55022245117 | EUROBRAKE:55022245118 | EUROREPAR:1681238880 | EUROREPAR:1689801580 |
| FEBIBILSTEIN:116417 | FERODO:FDB5122 | FERODO:FDB5122AS | FERODO:FDB5122D | FMSI-VERBAND:9107D1879 |
| FMSI-VERBAND:9321D1879 | FMSI-VERBAND:9496D1879 | FMSI-VERBAND:D1879 | FREMAX:FBP0011 | FTE:9005100 |
| FTE:9005146 | FTE:9011221 | FTE:BL2975A1 | GIRLING:6121836 | GIRLING:61896891 |
| HELLA:8DB355025121 | HELLA:8DB355034461 | HELLA:8DB355036961 | HELLAPAGID:8DB355025121 | HELLAPAGID:8DB355034461 |
| HELLAPAGID:8DB355036961 | HELLAPAGID:355025121 | HELLAPAGID:355034461 | HELLAPAGID:355036961 | HI-Q:SP4091 |
| ICER:182262 | JAPANPARTS:PP234AF | JURATEK:JCP8528 | JURID:574088J | JURID:575155JD |
| KAWE:163610 | LPR:05P2220 | METELLI:2210890 | MEYLE:0252243415 | MINTEX:MDB3897 |
| MINTEX:MDB83897 | MKKASHIYAMA:D2349H | MOTAQUIP:LVXL1953 | NATIONAL:NP3354 | NIBK:PN1854 |
| NIBK:PN1854S | NIPPARTS:N3612049 | NISSHINBO:NP1112 | NK:2245117 | NK:2245118 |
| OPTIMAL:BP12831 | PAGID:T2561 | PAGID:T2561N | PAGID:T2561N56014N00 | PAGID:T2561N56252N00 |
| QUARO:QP6279 | QUINTONHAZELL:BP2019 | RBRAKE:RB2262 | RAICAM:RA11880 | REMSA:163610 |
| REMSA:163620 | ROADHOUSE:2163610 | ROADHOUSE:2163620 | SWAG:33106322 | TEXTAR:2243401 |
| TEXTAR:2243401SC | TOMEXBRAKES:TX1898 | A.B.S.:35135 | A.B.S.:P83160 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222451 |
| BECK/ARNLEY:0852079 | BECK/ARNLEY:0857079 | BORG&BECK:BBP2575 | fri.tech.:10890 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3612045 |
| TRISCAN:811013181 | TRUSTING:10890 | TRW:GDB2183 | TRW:GDB8161 | TRW:GDB8161AT |
| TRW:GDB8968 | TRW:GDB8968AT | TRW:GDB8968DT | VALEO:208228 | VALEO:302768 |
| VALEO:601687 | VALEO:610431 | VALEO:670232 | VALEO:670249 | WAGNER:OEX1879A |
| WAGNER:WBP90241AD | WAGNER:WZD1879D | WAGNER:ZD1879 | WILLTEC:FP1048 | WILLTEC:PW1048 |
| WOKING:P1736310 | WOKING:P1736320 | ZIMMERMANN:224341451 | ZIMMERMANN:224341452 |
Phù hợp với LEXUS Ux300H 2025-2026
OEM: 044660E060
Má phanh WEMAN AS84498 được thiết kế dành cho LEXUS Ux300H đời 2025-2026.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS84498
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Corolla Cross, Camry, ES, UX200, UX250h và UX300h
- Năm áp dụng: 2020-2026
- Kích thước: D1879
- Mã OEM tham chiếu: 044660E060
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS84498 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Toy*ta Corolla Cross | 2020-2026 | 1.8L-2ZR-FXE |
| Toy*ta Camry | 2018-2026 | 2.5L-A25A-FKS |
| Le*us ES | 2018-2026 | 2.5L-A25A-FKS |
| Le*us UX200 | 2019-2022 | 2.0L-M20A-FKS |
| Le*us UX250h | 2019-2025 | 2.0L-M20A-FXS |
| Le*us UX300h | 2025-2026 | 2.0L-M20A-FXS |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS84498 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km (xe Toy*ta), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS84498 — 13 mã OEM đối chiếu; chính: 044660E060.
044660E060 | 0446633230 | 0446648160 | 044660E070 | 0446602370 |
0446602380 | 0446606230 | 0446610010 | 0446610011 | 0446633220 |
0446642080 | TOYOTA (GAC) : 0446606230 | TOYOTA (GAC) : 0446633250 |
Thống kê mã tham chiếu khác
AS84498 còn 149 mã tham chiếu khác (nhà máy / giao dịch).
ABE:C22044ABE | ADVICS:A2N287 | AISIN:BPTO2015 | AKEBONO:AN947K |
AKRON-MALO:1051190 | AKRON-MALO:1051213 | ANDEL:182262 | APEC:PAD2307 |
ASHIKA:5102234 | ASHUKIBYPALIDIUM:T11473 | ASHUKIBYPALIDIUM:T11477 | ATE:13046056932 |
ATE:LD5693 | ATE-APAC:13046556932 | ATE-APAC:13046612252 | BENDIX:511408 |
BENDIX:DB2469EV | BENDIX:DB2469GCT | BENDIX:DB24694WD | BENDIXBRAKING:BPD1892 |
BLUEPRINT:ADT342220 | BLUEPRINT:ADT342227 | BOSCH:0986T11313 | BOSCH:0986424840 |
BOSCH:0986424912 | BOSCH:0986424927 | BOSCH:BE1879 | BOSCH:BE1879H |
BRAKEENGINEERING:PA2199 | BRAXIS:AA0733 | BRAXIS:AB0642 | BREMBO:P83160 |
BREMBO:P83160N | BREMBO:P83160NX | BREMBO:P83201 | BREMBO:P83201N |
BREMSI:BP3705 | CAR:PNT0222 | CIFAM:82210890 | COMLINE:ADB02430 |
COMLINE:CBP02430 | DANAHER:ADP0668 | DBAAUSTRALIA:DB2419SS | DBAAUSTRALIA:DB2419SSEV |
DBAAUSTRALIA:DB2469SS | DELPHI:LP3379 | DELPHI:LP3392 | DELPHI:LP3392ND19B1 |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS84498 có lắp được LEXUS Ux300H 2025-2026 không?
Có. Má phanh mã AS84498 được thiết kế phù hợp LEXUS Ux300H 2025-2026. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS84498 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 044660E060.
Mua Má phanh WEMAN AS84498 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.






